Từ vựng

マナーモード (manaamoodo) nghĩa là gì?

マナーモード trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ im lặng, chế độ rung trên điện thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマナーモード
Romajimanaamoodo
Từ loạidanh từ
マナーモード
manaamoodo

chế độ im lặng, chế độ rung trên điện thoại

  1. 1danh từ chế độ im lặng, chế độ rung trên điện thoạisilent profile (in cell phones); silent mode; vibrate mode

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.