Từ vựng

マドンナ (madonna) nghĩa là gì?

マドンナ trong tiếng Nhật nghĩa là Đức Mẹ Đồng Trinh, người đẹp được ngưỡng mộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマドンナ
Romajimadonna
Từ loạidanh từ
マドンナ
madonna

Đức Mẹ Đồng Trinh, người đẹp được ngưỡng mộ

  1. 1danh từ Đức Mẹ Đồng Trinh, người đẹp được ngưỡng mộmadonna

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.