Từ vựng
マテリアル (materiaru) nghĩa là gì?
マテリアル trong tiếng Nhật nghĩa là vật liệu, nguyên liệu, chất liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マテリアル |
|---|
| Romaji | materiaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マテリアルマテリアル
materiaru
vật liệu, nguyên liệu, chất liệu
- 1danh từ vật liệu, nguyên liệu, chất liệumaterial