Từ vựng

マップ (mappu) nghĩa là gì?

マップ trong tiếng Nhật nghĩa là bản đồ, sơ đồ chỉ dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマップ
Romajimappu
Từ loạidanh từ
マップ
mappu

bản đồ, sơ đồ chỉ dẫn

  1. 1danh từ bản đồ, sơ đồ chỉ dẫnmap

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.