Từ vựng

マット (matto) nghĩa là gì?

マット trong tiếng Nhật nghĩa là tấm thảm, tấm đệm; sàn đài quyền anh, đấu vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマット
Romajimatto
Từ loạidanh từ
マット
matto

tấm thảm, tấm đệm; sàn đài quyền anh, đấu vật

  1. 1danh từ tấm thảm, tấm đệmmat
  2. 2danh từ sàn đài quyền anh, đấu vậtcanvas (in boxing or wrestling)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.