Từ vựng

マットレス (mattoresu) nghĩa là gì?

マットレス trong tiếng Nhật nghĩa là tấm nệm, đệm lót giường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマットレス
Romajimattoresu
Từ loạidanh từ
マットレス
mattoresu

tấm nệm, đệm lót giường

  1. 1danh từ tấm nệm, đệm lót giườngmattress; mattress pad (under a futon)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.