Từ vựng

マッチ (matchi) nghĩa là gì?

マッチ trong tiếng Nhật nghĩa là que diêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマッチ
Romajimatchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
マッチ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmatchi

que diêm

  1. 1danh từ match (for lighting a fire)

Câu ví dụ

  • Có một que diêm.

  • Tôi nhóm lửa bằng diêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.