Từ vựng

マッシュルーム (masshuruumu) nghĩa là gì?

マッシュルーム trong tiếng Nhật nghĩa là nấm mỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマッシュルーム
Romajimasshuruumu
Từ loạidanh từ
マッシュルーム
masshuruumu

nấm mỡ

  1. 1danh từ nấm mỡcommon mushroom (Agaricus bisporus); white mushroom

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.