Từ vựng

マダム (madamu) nghĩa là gì?

マダム trong tiếng Nhật nghĩa là quý bà, phu nhân, bà nội trợ; bà chủ quán, nữ quản lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマダム
Romajimadamu
Từ loạidanh từ
マダム
madamu

quý bà, phu nhân, bà nội trợ; bà chủ quán, nữ quản lý

  1. 1danh từ quý bà, phu nhân, bà nội trợmadam; (married) woman; lady
  2. 2danh từ bà chủ quán, nữ quản lýproprietress (of a bar, coffee shop, etc.); manageress

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.