Từ vựng

マス (masu) nghĩa là gì?

マス trong tiếng Nhật nghĩa là khối đông đảo, quần chúng; đại chúng, hàng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマス
Romajimasu
Từ loạidanh từ
マス
masu

khối đông đảo, quần chúng; đại chúng, hàng loạt

  1. 1danh từ khối đông đảo, quần chúngmass
  2. 2adj-f đại chúng, hàng loạtmass (media, production, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.