Từ vựng
マスメディア (masumedeia) nghĩa là gì?
マスメディア trong tiếng Nhật nghĩa là phương tiện truyền thông đại chúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マスメディア |
|---|
| Romaji | masumedeia |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マスメディアマスメディア
masumedeia
phương tiện truyền thông đại chúng
- 1danh từ phương tiện truyền thông đại chúngmass media