Từ vựng マスコット (masukotto) nghĩa là gì? マスコット trong tiếng Nhật nghĩa là linh vật. Thông tin tra cứuCách đọcマスコットRomajimasukottoTừ loạidanh từ マスコットマスコットmasukottolinh vật1danh từ linh vậtmascot