Từ vựng

マスコット (masukotto) nghĩa là gì?

マスコット trong tiếng Nhật nghĩa là linh vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマスコット
Romajimasukotto
Từ loạidanh từ
マスコット
masukotto

linh vật

  1. 1danh từ linh vậtmascot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.