Từ vựng
マジック (majikku) nghĩa là gì?
マジック trong tiếng Nhật nghĩa là ma thuật, phép thuật, ảo thuật; (viết tắt) bút lông dầu không xoá được; (viết tắt, thể thao) số trận cần thắng thêm để chắc chắn vô địch.
| Cách đọc | マジック |
|---|---|
| Romaji | majikku |
| Từ loại | danh từ |
マジックマジック
majikku
ma thuật, phép thuật, ảo thuật; (viết tắt) bút lông dầu không xoá được; (viết tắt, thể thao) số trận cần thắng thêm để chắc chắn vô địch
- 1danh từ ma thuật, phép thuật, ảo thuậtmagic
- 2danh từ (viết tắt) bút lông dầu không xoá đượcMagic Marker; felt-tip pen; permanent marker
- 3danh từ (viết tắt, thể thao) số trận cần thắng thêm để chắc chắn vô địchmagic number