Từ vựng

マシン (mashin) nghĩa là gì?

マシン trong tiếng Nhật nghĩa là máy móc, cỗ máy; xe đua, mô tô đua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマシン
Romajimashin
Từ loạidanh từ
マシン
mashin

máy móc, cỗ máy; xe đua, mô tô đua

  1. 1danh từ máy móc, cỗ máymachine
  2. 2danh từ xe đua, mô tô đuarace car; racing motorcycle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.