Từ vựng
マザリング (mazaringu) nghĩa là gì?
マザリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マザリング |
|---|
| Romaji | mazaringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マザリングマザリング
mazaringu
sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹ
- 1danh từ sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹmothering