Từ vựng

マザリング (mazaringu) nghĩa là gì?

マザリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマザリング
Romajimazaringu
Từ loạidanh từ
マザリング
mazaringu

sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹ

  1. 1danh từ sự chăm sóc nuôi dưỡng của người mẹmothering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.