Từ vựng
マサチューセッツ (masachuusettsu) nghĩa là gì?
マサチューセッツ trong tiếng Nhật nghĩa là bang Massachusetts.
| Cách đọc | マサチューセッツ |
|---|---|
| Romaji | masachuusettsu |
| Từ loại | danh từ |
マサチューセッツマサチューセッツ
masachuusettsu
bang Massachusetts
- 1danh từ bang MassachusettsMassachusetts
Từ vựng
マサチューセッツ trong tiếng Nhật nghĩa là bang Massachusetts.
| Cách đọc | マサチューセッツ |
|---|---|
| Romaji | masachuusettsu |
| Từ loại | danh từ |
bang Massachusetts