Từ vựng

マケドニア (makedonia) nghĩa là gì?

マケドニア trong tiếng Nhật nghĩa là Macedonia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマケドニア
Romajimakedonia
Từ loạidanh từ
マケドニア
makedonia

Macedonia

  1. 1danh từ MacedoniaMacedonia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.