Từ vựng

マグナム (magunamu) nghĩa là gì?

マグナム trong tiếng Nhật nghĩa là (nhãn hiệu) đạn magnum, súng magnum; chai rượu vang cỡ lớn 1,5 lít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマグナム
Romajimagunamu
Từ loạidanh từ
マグナム
magunamu

(nhãn hiệu) đạn magnum, súng magnum; chai rượu vang cỡ lớn 1,5 lít

  1. 1danh từ (nhãn hiệu) đạn magnum, súng magnummagnum (cartridge, gun)
  2. 2danh từ chai rượu vang cỡ lớn 1,5 lítmagnum (1.5-litre wine bottle)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.