Từ vựng

マクロ (makuro) nghĩa là gì?

マクロ trong tiếng Nhật nghĩa là vĩ mô; (máy tính) lệnh gộp macro.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマクロ
Romajimakuro
Từ loạitính từ -na, danh từ
マクロ
makuro

vĩ mô; (máy tính) lệnh gộp macro

  1. 1tính từ -na · danh từ vĩ mômacro
  2. 2danh từ (máy tính) lệnh gộp macromacro (instruction)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.