Từ vựng
マクラメ (makurame) nghĩa là gì?
マクラメ trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật thắt dây trang trí macramé.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マクラメ |
|---|
| Romaji | makurame |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マクラメマクラメ
makurame
nghệ thuật thắt dây trang trí macramé
- 1danh từ nghệ thuật thắt dây trang trí macramémacramé