Từ vựng
マカダム (makadamu) nghĩa là gì?
マカダム trong tiếng Nhật nghĩa là mặt đường đá dăm macadam.
| Cách đọc | マカダム |
|---|---|
| Romaji | makadamu |
| Từ loại | danh từ |
マカダムマカダム
makadamu
mặt đường đá dăm macadam
- 1danh từ mặt đường đá dăm macadamMacadam
Từ vựng
マカダム trong tiếng Nhật nghĩa là mặt đường đá dăm macadam.
| Cách đọc | マカダム |
|---|---|
| Romaji | makadamu |
| Từ loại | danh từ |
mặt đường đá dăm macadam