Từ vựng

マカダム (makadamu) nghĩa là gì?

マカダム trong tiếng Nhật nghĩa là mặt đường đá dăm macadam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマカダム
Romajimakadamu
Từ loạidanh từ
マカダム
makadamu

mặt đường đá dăm macadam

  1. 1danh từ mặt đường đá dăm macadamMacadam

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.