Từ vựng

マウンド (maundo) nghĩa là gì?

マウンド trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) gò ném bóng; (golf) ụ đất, gò đất trên sân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマウンド
Romajimaundo
Từ loạidanh từ
マウンド
maundo

(bóng chày) gò ném bóng; (golf) ụ đất, gò đất trên sân

  1. 1danh từ (bóng chày) gò ném bóng(pitcher's) mound
  2. 2danh từ (golf) ụ đất, gò đất trên sânmound

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.