Từ vựng

マウント (maunto) nghĩa là gì?

マウント trong tiếng Nhật nghĩa là giá đỡ, khung gắn, bệ đỡ; ngàm ống kính; (máy tính) việc gắn kết ổ đĩa vào hệ thống; hành vi cưỡi lên ở động vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマウント
Romajimaunto
Từ loạidanh từ
マウント
maunto

giá đỡ, khung gắn, bệ đỡ; ngàm ống kính; (máy tính) việc gắn kết ổ đĩa vào hệ thống; hành vi cưỡi lên ở động vật

  1. 1danh từ giá đỡ, khung gắn, bệ đỡmount; stand; fixture
  2. 2danh từ ngàm ống kínhlens mount
  3. 3danh từ · động từ (+する) (máy tính) việc gắn kết ổ đĩa vào hệ thốngmounting (e.g. a drive)
  4. 4danh từ hành vi cưỡi lên ở động vậtmounting (animal behaviour)
  5. 5danh từ sự thị uy, sự ra vẻ bề trênasserting dominance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.