Từ vựng マウンテン (maunten) nghĩa là gì? マウンテン trong tiếng Nhật nghĩa là núi, ngọn núi. Thông tin tra cứuCách đọcマウンテンRomajimauntenTừ loạidanh từ マウンテンマウンテンmauntennúi, ngọn núi1danh từ núi, ngọn núimountain