Từ vựng

マイ (mai) nghĩa là gì?

マイ trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) của riêng mình, cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイ
Romajimai
Từ loạitiền tố
マイ
mai

(tiền tố) của riêng mình, cá nhân

  1. 1tiền tố (tiền tố) của riêng mình, cá nhânmy; one's own; personal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.