Từ vựng

マイル (mairu) nghĩa là gì?

マイル trong tiếng Nhật nghĩa là dặm Anh, mile.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイル
Romajimairu
Từ loạidanh từ
マイル
mairu

dặm Anh, mile

  1. 1danh từ dặm Anh, milemile

Còn viết: 哩

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.