Từ vựng
マイノリティー (mainoriteii) nghĩa là gì?
マイノリティー trong tiếng Nhật nghĩa là thiểu số, số ít; nhóm thiểu số.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | マイノリティー |
|---|
| Romaji | mainoriteii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
マイノリティーマイノリティー
mainoriteii
thiểu số, số ít; nhóm thiểu số
- 1danh từ thiểu số, số ítminority
- 2danh từ nhóm thiểu số(sexual, ethnic) minority; minority group