Từ vựng

マイノリティー (mainoriteii) nghĩa là gì?

マイノリティー trong tiếng Nhật nghĩa là thiểu số, số ít; nhóm thiểu số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイノリティー
Romajimainoriteii
Từ loạidanh từ
マイノリティー
mainoriteii

thiểu số, số ít; nhóm thiểu số

  1. 1danh từ thiểu số, số ítminority
  2. 2danh từ nhóm thiểu số(sexual, ethnic) minority; minority group

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.