Từ vựng

マイナー (mainaa) nghĩa là gì?

マイナー trong tiếng Nhật nghĩa là nhỏ, thứ yếu, ít người biết đến; (âm nhạc) điệu thứ, âm giai thứ; (viết tắt) giải đấu bóng chày chuyên nghiệp hạng dưới ở Mỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイナー
Romajimainaa
Từ loạitính từ -na, danh từ
マイナー
mainaa

nhỏ, thứ yếu, ít người biết đến; (âm nhạc) điệu thứ, âm giai thứ; (viết tắt) giải đấu bóng chày chuyên nghiệp hạng dưới ở Mỹ

  1. 1tính từ -na · danh từ nhỏ, thứ yếu, ít người biết đếnminor; small; unimportant
  2. 2danh từ (âm nhạc) điệu thứ, âm giai thứminor (key, scale, etc.)
  3. 3danh từ (viết tắt) giải đấu bóng chày chuyên nghiệp hạng dưới ở Mỹthe minor leagues (US baseball)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.