Từ vựng
マイコン (maikon) nghĩa là gì?
マイコン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, máy tính) máy vi tính, máy tính cá nhân; bộ vi điều khiển, bộ vi xử lý; biểu tượng động trên màn hình.
| Cách đọc | マイコン |
|---|---|
| Romaji | maikon |
| Từ loại | danh từ |
マイコンマイコン
maikon
(viết tắt, máy tính) máy vi tính, máy tính cá nhân; bộ vi điều khiển, bộ vi xử lý; biểu tượng động trên màn hình
- 1danh từ (viết tắt, máy tính) máy vi tính, máy tính cá nhân, máy tính gia đìnhmicrocomputer; personal computer; home computer
- 2danh từ bộ vi điều khiển, bộ vi xử lýmicro-controller; micro-processor; MCU
- 3danh từ biểu tượng động trên màn hìnhmoving (animated) icon