Từ vựng
マイカー (maikaa) nghĩa là gì?
マイカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ô tô riêng, xe cá nhân.
| Cách đọc | マイカー |
|---|---|
| Romaji | maikaa |
| Từ loại | danh từ |
マイカーマイカー
maikaa
xe ô tô riêng, xe cá nhân
- 1danh từ xe ô tô riêng, xe cá nhânone's own car; privately owned car
Từ vựng
マイカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ô tô riêng, xe cá nhân.
| Cách đọc | マイカー |
|---|---|
| Romaji | maikaa |
| Từ loại | danh từ |
xe ô tô riêng, xe cá nhân