Từ vựng

ポール (pooru) nghĩa là gì?

ポール trong tiếng Nhật nghĩa là cây cột, cột cờ, sào nhảy; cần lấy điện trên nóc xe điện; (lịch sử) đơn vị đo chiều dài hoặc diện tích cổ của Anh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポール
Romajipooru
Từ loạidanh từ
ポール
pooru

cây cột, cột cờ, sào nhảy; cần lấy điện trên nóc xe điện; (lịch sử) đơn vị đo chiều dài hoặc diện tích cổ của Anh

  1. 1danh từ cây cột, cột cờ, sào nhảypole
  2. 2danh từ cần lấy điện trên nóc xe điệntrolley pole
  3. 3danh từ (lịch sử) đơn vị đo chiều dài hoặc diện tích cổ của Anhpole (unit of length or area); rod; perch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.