Từ vựng
ポーカー (pookaa) nghĩa là gì?
ポーカー trong tiếng Nhật nghĩa là (bài) bài poker, bài xì tố.
| Cách đọc | ポーカー |
|---|---|
| Romaji | pookaa |
| Từ loại | danh từ |
ポーカーポーカー
pookaa
(bài) bài poker, bài xì tố
- 1danh từ (bài) bài poker, bài xì tốpoker
Từ vựng
ポーカー trong tiếng Nhật nghĩa là (bài) bài poker, bài xì tố.
| Cách đọc | ポーカー |
|---|---|
| Romaji | pookaa |
| Từ loại | danh từ |
(bài) bài poker, bài xì tố