Từ vựng

ポンポン (ponpon) nghĩa là gì?

ポンポン trong tiếng Nhật nghĩa là quả bông cổ vũ pompom.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポンポン
Romajiponpon
Từ loạidanh từ
ポンポン
ponpon

quả bông cổ vũ pompom

  1. 1danh từ quả bông cổ vũ pompompompom; pompon; pom-pom

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.