Từ vựng

ポンプ (ponpu) nghĩa là gì?

ポンプ trong tiếng Nhật nghĩa là máy bơm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポンプ
Romajiponpu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ポンプ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngponpu

máy bơm

  1. 1danh từ pump

Câu ví dụ

  • Bơm nước giếng lên bằng máy bơm.

  • Máy bơm bị hỏng nên nước không chảy ra nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.