Từ vựng
ポンド (pondo) nghĩa là gì?
ポンド trong tiếng Nhật nghĩa là pao — đơn vị đo khối lượng; bảng Anh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ポンド |
|---|
| Romaji | pondo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ポンドポンド
pondo
pao — đơn vị đo khối lượng; bảng Anh
- 1danh từ pao — đơn vị đo khối lượngpound (unit of weight)
- 2danh từ bảng Anhpound (currency); pound sterling
Còn viết: 听、封度、英斤