Từ vựng ポリマー (porimaa) nghĩa là gì? ポリマー trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) polyme. Thông tin tra cứuCách đọcポリマーRomajiporimaaTừ loạidanh từ ポリマーポリマーporimaa(hoá học) polyme1danh từ (hoá học) polymepolymer