Từ vựng
ポプリ (popuri) nghĩa là gì?
ポプリ trong tiếng Nhật nghĩa là hoa khô ướp hương potpourri.
| Cách đọc | ポプリ |
|---|---|
| Romaji | popuri |
| Từ loại | danh từ |
ポプリポプリ
popuri
hoa khô ướp hương potpourri
- 1danh từ hoa khô ướp hương potpourripotpourri
Từ vựng
ポプリ trong tiếng Nhật nghĩa là hoa khô ướp hương potpourri.
| Cách đọc | ポプリ |
|---|---|
| Romaji | popuri |
| Từ loại | danh từ |
hoa khô ướp hương potpourri