Từ vựng
ポニーテール (poniiteeru) nghĩa là gì?
ポニーテール trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc buộc đuôi ngựa.
| Cách đọc | ポニーテール |
|---|---|
| Romaji | poniiteeru |
| Từ loại | danh từ |
ポニーテールポニーテール
poniiteeru
kiểu tóc buộc đuôi ngựa
- 1danh từ kiểu tóc buộc đuôi ngựaponytail
Từ vựng
ポニーテール trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc buộc đuôi ngựa.
| Cách đọc | ポニーテール |
|---|---|
| Romaji | poniiteeru |
| Từ loại | danh từ |
kiểu tóc buộc đuôi ngựa