Từ vựng

ポテト (poteto) nghĩa là gì?

ポテト trong tiếng Nhật nghĩa là khoai tây; (viết tắt, thông tục) khoai tây chiên; (viết tắt) khoai lang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポテト
Romajipoteto
Từ loạidanh từ
ポテト
poteto

khoai tây; (viết tắt, thông tục) khoai tây chiên; (viết tắt) khoai lang

  1. 1danh từ khoai tâypotato
  2. 2danh từ (viết tắt, thông tục) khoai tây chiênFrench fries; chips; fried potato
  3. 3danh từ (viết tắt) khoai langsweet potato

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.