Từ vựng

ポップコーン (poppukoon) nghĩa là gì?

ポップコーン trong tiếng Nhật nghĩa là bỏng ngô, bắp rang bơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポップコーン
Romajipoppukoon
Từ loạidanh từ
ポップコーン
poppukoon

bỏng ngô, bắp rang bơ

  1. 1danh từ bỏng ngô, bắp rang bơpopcorn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.