Từ vựng
ポタポタ (potapota) nghĩa là gì?
ポタポタ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) lộp độp, tí tách rơi từng giọt; (tượng hình) ướt nhẹp và nặng trịch; (tượng hình, cổ) di chuyển chậm rãi.
| Cách đọc | ポタポタ |
|---|---|
| Romaji | potapota |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
ポタポタポタポタ
potapota
(tượng thanh) lộp độp, tí tách rơi từng giọt; (tượng hình) ướt nhẹp và nặng trịch; (tượng hình, cổ) di chuyển chậm rãi
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) lộp độp, tí tách rơi từng giọtdripping; trickling; drop by drop
- 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) ướt nhẹp và nặng trịch — tuyết, đất sétwet and heavy (snow, clay, etc.)
- 3trạng từ · adv-to (tượng hình, cổ) di chuyển chậm rãi(moving) slowly