Từ vựng
ポケットベル (pokettoberu) nghĩa là gì?
ポケットベル trong tiếng Nhật nghĩa là máy nhắn tin.
| Cách đọc | ポケットベル |
|---|---|
| Romaji | pokettoberu |
| Từ loại | danh từ |
ポケットベルポケットベル
pokettoberu
máy nhắn tin
- 1danh từ máy nhắn tinpager; beeper
Từ vựng
ポケットベル trong tiếng Nhật nghĩa là máy nhắn tin.
| Cách đọc | ポケットベル |
|---|---|
| Romaji | pokettoberu |
| Từ loại | danh từ |
máy nhắn tin