Từ vựng
ボー (boo) nghĩa là gì?
ボー trong tiếng Nhật nghĩa là cây cung; cái nơ, nút thắt hình nơ; (viết tắt) nơ bướm đeo cổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボー |
|---|
| Romaji | boo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボーボー
boo
cây cung; cái nơ, nút thắt hình nơ; (viết tắt) nơ bướm đeo cổ
- 1danh từ cây cungbow (weapon)
- 2danh từ cái nơ, nút thắt hình nơbow; bowknot
- 3danh từ (viết tắt) nơ bướm đeo cổbow tie