Từ vựng

ボーン (boon) nghĩa là gì?

ボーン trong tiếng Nhật nghĩa là xương; (máy tính) trình vỏ lệnh Bourne.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボーン
Romajiboon
Từ loạidanh từ
ボーン
boon

xương; (máy tính) trình vỏ lệnh Bourne

  1. 1danh từ xươngbone
  2. 2danh từ (máy tính) trình vỏ lệnh BourneBourne (shell)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.