Từ vựng
ボードセーリング (boodoseeringu) nghĩa là gì?
ボードセーリング trong tiếng Nhật nghĩa là môn lướt ván buồm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボードセーリング |
|---|
| Romaji | boodoseeringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボードセーリングボードセーリング
boodoseeringu
môn lướt ván buồm
- 1danh từ môn lướt ván buồmboardsailing; windsurfing