Từ vựng

ボーカル (bookaru) nghĩa là gì?

ボーカル trong tiếng Nhật nghĩa là phần hát, giọng hát; ca sĩ hát chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボーカル
Romajibookaru
Từ loạidanh từ
ボーカル
bookaru

phần hát, giọng hát; ca sĩ hát chính

  1. 1danh từ phần hát, giọng hátvocal (performance); vocals; singing
  2. 2danh từ ca sĩ hát chínhvocalist; singer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.