Từ vựng
ボーカル (bookaru) nghĩa là gì?
ボーカル trong tiếng Nhật nghĩa là phần hát, giọng hát; ca sĩ hát chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボーカル |
|---|
| Romaji | bookaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボーカルボーカル
bookaru
phần hát, giọng hát; ca sĩ hát chính
- 1danh từ phần hát, giọng hátvocal (performance); vocals; singing
- 2danh từ ca sĩ hát chínhvocalist; singer