Từ vựng
ボーイング (booingu) nghĩa là gì?
ボーイング trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) kỹ thuật kéo vĩ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボーイング |
|---|
| Romaji | booingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボーイングボーイング
booingu
(âm nhạc) kỹ thuật kéo vĩ
- 1danh từ (âm nhạc) kỹ thuật kéo vĩbowing (of a string instrument)