Từ vựng
ボーイフレンド (booifurendo) nghĩa là gì?
ボーイフレンド trong tiếng Nhật nghĩa là bạn trai, người yêu nam.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボーイフレンド |
|---|
| Romaji | booifurendo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボーイフレンドボーイフレンド
booifurendo
bạn trai, người yêu nam
- 1danh từ bạn trai, người yêu namboyfriend; male friend