Từ vựng

ボーイフレンド (booifurendo) nghĩa là gì?

ボーイフレンド trong tiếng Nhật nghĩa là bạn trai, người yêu nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボーイフレンド
Romajibooifurendo
Từ loạidanh từ
ボーイフレンド
booifurendo

bạn trai, người yêu nam

  1. 1danh từ bạn trai, người yêu namboyfriend; male friend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.