Từ vựng
ボーイスカウト (booisukauto) nghĩa là gì?
ボーイスカウト trong tiếng Nhật nghĩa là hội Hướng đạo sinh nam.
| Cách đọc | ボーイスカウト |
|---|---|
| Romaji | booisukauto |
| Từ loại | danh từ |
ボーイスカウトボーイスカウト
booisukauto
hội Hướng đạo sinh nam
- 1danh từ hội Hướng đạo sinh namBoy Scouts
Từ vựng
ボーイスカウト trong tiếng Nhật nghĩa là hội Hướng đạo sinh nam.
| Cách đọc | ボーイスカウト |
|---|---|
| Romaji | booisukauto |
| Từ loại | danh từ |
hội Hướng đạo sinh nam