Từ vựng

ボーイスカウト (booisukauto) nghĩa là gì?

ボーイスカウト trong tiếng Nhật nghĩa là hội Hướng đạo sinh nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボーイスカウト
Romajibooisukauto
Từ loạidanh từ
ボーイスカウト
booisukauto

hội Hướng đạo sinh nam

  1. 1danh từ hội Hướng đạo sinh namBoy Scouts

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.