Từ vựng
ボンベ (bonbe) nghĩa là gì?
ボンベ trong tiếng Nhật nghĩa là bình khí nén, bình xịt.
| Cách đọc | ボンベ |
|---|---|
| Romaji | bonbe |
| Từ loại | danh từ |
ボンベボンベ
bonbe
bình khí nén, bình xịt
- 1danh từ bình khí nén, bình xịtcompressed gas cylinder; aerosol spray can
Từ vựng
ボンベ trong tiếng Nhật nghĩa là bình khí nén, bình xịt.
| Cách đọc | ボンベ |
|---|---|
| Romaji | bonbe |
| Từ loại | danh từ |
bình khí nén, bình xịt