Từ vựng

ボンベ (bonbe) nghĩa là gì?

ボンベ trong tiếng Nhật nghĩa là bình khí nén, bình xịt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボンベ
Romajibonbe
Từ loạidanh từ
ボンベ
bonbe

bình khí nén, bình xịt

  1. 1danh từ bình khí nén, bình xịtcompressed gas cylinder; aerosol spray can

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.